殊死
shūsǐ
[ㄕㄨ ㄙˇ]
THÙ TỬ
- 1.chém đầu
- 2.hình phạt tử hình
- 3.cuộc chiến tuyệt vọng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sống còn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.