學華語Kaori Dict

特有

yǒu

ㄊㄜˋ ㄧㄡˇ

ĐẶC HỮU

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.cụ thể (đối với)
  2. 2.đặc trưng (của)
  3. 3.đặc biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是他特有的風格。

    zhè shì tā tè yǒu de fēng gé

    Đây là phong cách đặc trưng của anh ấy

  • 2

    語言是人類特有的。

    yǔyán shì rénlèi tèyǒu de。

    Ngôn ngữ là đặc trưng của loài người

  • 3

    笑是人類特有的嗎?

    xiào shì rénlèi tèyǒu de ma?

    Cười có phải là đặc trưng riêng của con người không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特有 nghĩa là gì? · Kaori Dict