學華語Kaori Dict

特地

ㄊㄜˋ ㄉㄧˋ

ĐẶC ĐỊA

HSK 6TOCFL 5Adv
  1. 1.đặc biệt
  2. 2.vì một mục đích đặc biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他特地來看我。

    tā tè dì lái kàn wǒ

    Anh ấy đặc biệt đến thăm tôi

  • 2

    她特地來拜訪我。

    tā tèdì lái bàifǎng wǒ。

    Cô ấy đặc biệt đến thăm tôi

  • 3

    不用特地來我家了。

    bùyòng tèdì lái wǒ jiā le。

    Không cần đặc biệt đến nhà tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特地 nghĩa là gì? · Kaori Dict