學華語Kaori Dict

特價

giản thể: 特价

jià

ㄊㄜˋ ㄐㄧㄚˋ

ĐẶC GIÁ

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    特價商品不能退。

    tè jià shāng pǐn bù néng tuì

    Sản phẩm khuyến mãi không được hoàn tiền

  • 2

    特價商品一律不退。

    tè jià shāng pǐn yī lǜ bù tuì

    Mọi mặt hàng khuyến mãi đều không được hoàn tiền

  • 3

    特價商品不是高價的。

    tè jià shāng pǐn bù shì gāo jià de

    Sản phẩm khuyến mãi không phải là hàng cao cấp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特價 nghĩa là gì? · Kaori Dict