例句Câu ví dụ
- 1
特價商品不能退。
tè jià shāng pǐn bù néng tuì
Sản phẩm khuyến mãi không được hoàn tiền
- 2
特價商品一律不退。
tè jià shāng pǐn yī lǜ bù tuì
Mọi mặt hàng khuyến mãi đều không được hoàn tiền
- 3
特價商品不是高價的。
tè jià shāng pǐn bù shì gāo jià de
Sản phẩm khuyến mãi không phải là hàng cao cấp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
