學華語Kaori Dict

奇特

ㄑㄧˊ ㄊㄜˋ

KỲ ĐẶC

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.đặc biệt
  2. 2.khác thường
  3. 3.lạ lùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我母親是個奇特的人。

    wǒ mǔqīn shì gě qítè de rén。

    Mẹ tôi là một người kỳ quái

  • 2

    他有抓奇特的飛蟲的愛好。

    tā yǒu zhuā qítè de fēichóng de àihào。

    Anh ấy có sở thích bắt những con côn trùng bay kỳ lạ.

  • 3

    計算機科學是一門奇特的學科。

    jìsuànjīkēxué shì yī mén qítè de xuékē。

    Khoa học máy tính là một ngành học kỳ lạ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奇特 nghĩa là gì? · Kaori Dict