岳西
Yuèxī
[ㄩㄝˋ ㄒㄧ]
NHẠC TÂY
- 1.Nhạc Tây, một huyện ở An Khánh 安慶|安庆[An1qing4], An Huy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.