先祖
xiānzǔ
[ㄒㄧㄢ ㄗㄨˇ]
TIÊN TỔ
- 1.(văn học) ông nội quá cố của tôi
- 2.(văn học) tổ tiên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.