學華語Kaori Dict

視力

giản thể: 视力

shì

ㄕˋ ㄌㄧˋ

THỊ LỰC

HSK 7-9N
  1. 1.thị lực
  2. 2.thị giác

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的視力不佳。

    tā de shìlì bùjiā。

    Cậu ấy có thị lực kém

  • 2

    我的視力不好。

    wǒ de shìlì bùhǎo。

    Tôi mắt kém

  • 3

    我的視力很好。

    wǒ de shìlì hěn hǎo。

    Tôi mắt tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

視力 nghĩa là gì? · Kaori Dict