例句Câu ví dụ
- 1
他的視力不佳。
tā de shìlì bùjiā。
Cậu ấy có thị lực kém
- 2
我的視力不好。
wǒ de shìlì bùhǎo。
Tôi mắt kém
- 3
我的視力很好。
wǒ de shìlì hěn hǎo。
Tôi mắt tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
