學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
實例
實例
giản thể:
实例
shí
lì
[ㄕˊ ㄌㄧˋ]
THỰC LỆ
TOCFL 6
1.
ví dụ thực
2.
sống động
3.
minh họa
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
mô phỏng
5.
(tin học) thực thể
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
其實
qíshí
thực ra; thực tế; thật sự
例如
lìrú
ví dụ; chẳng hạn; như là
例子
lìzi
trường hợp
實際
shíjì
thực tế
事實
shìshí
sự thật
實在
shízài
thực sự
實現
shíxiàn
đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra
實習
shíxí
thực hành
逐字解
Từng chữ trong từ
實
thực
thật, chân thật, chắc chắn, trung thực
例
lệ, lề
trước đây
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
實力
shílì
sức mạnh
勢力
shìli
quyền lực
失利
shīlì
thua
視力
shìlì
thị lực
失禮
shīlǐ
cư xử thất lễ
事例
shìlì
ví dụ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
實例 nghĩa là gì? · Kaori Dict