學華語Kaori Dict

活潑

giản thể: 活泼

huópo

ㄏㄨㄛˊ ㄆㄛ˙

HOẠT BÁT

HSK 5TOCFL 4Adj
  1. 1.sôi nổi
  2. 2.hoạt bát
  3. 3.nhanh nhẹn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.năng động
  2. 5.(hoá học) phản ứng mạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    她性格活潑,也很幽默。

    tā xìng gé huó po yě hěn yōu mò

    Cô ấy tính cách hoạt bát và cũng hài hước

  • 2

    他有點活潑。

    tā yǒudiǎn huópo。

    Anh ấy hơi hoạt bát

  • 3

    克萊恩女士雖已至耄耋之年,但仍然很活潑。

    Kèlái ēn nǚshì suī yǐ zhì màodiézhīnián, dàn réngrán hěn huópo。

    Cô nàng克莱恩 dù đã cao tuổi nhưng vẫn rất sôi nổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活泼 nghĩa là gì? · Kaori Dict