學華語Kaori Dict

靈活

giản thể: 灵活

línghuó

ㄌㄧㄥˊ ㄏㄨㄛˊ

LINH HOẠT

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.linh hoạt
  2. 2.nhanh nhẹn
  3. 3.lanh lợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很靈活。

    tā hěn líng huó

    Anh ấy rất linh hoạt

  • 2

    多動腦筋能保持靈活。

    duō dòngnǎojīn néng bǎochí línghuó。

    Suy nghĩ nhiều có thể giữ cho tinh thần linh hoạt.

  • 3

    他是一個腦子靈活的人。

    tā shì yīge nǎozi línghuó de rén。

    Anh ấy là một người thông minh nhanh nhẹn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灵活 nghĩa là gì? · Kaori Dict