學華語Kaori Dict

心靈

giản thể: 心灵

xīnlíng

ㄒㄧㄣ ㄌㄧㄥˊ

TÂM LINH

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.sáng dạ
  2. 2.thông minh
  3. 3.nhanh trí
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tâm trí
  2. 5.suy nghĩ
  3. 6.tinh thần

例句Câu ví dụ

  • 1

    音樂能打動心靈。

    yīn yuè néng dǎ dòng xīn líng

    Nhạc có thể lay động tâm hồn

  • 2

    眼睛是心靈的窗戶。

    yǎnjing shì xīnlíng de chuānghu。

    Mắt là cửa sổ của tâm hồn

  • 3

    眼睛是心靈的鏡子。

    yǎnjing shì xīnlíng de jìngzi。

    Mắt là tấm gương của tâm hồn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心靈 nghĩa là gì? · Kaori Dict