- 1.sáng dạ
- 2.thông minh
- 3.nhanh trí
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.tâm trí
- 5.suy nghĩ
- 6.tinh thần

例句Câu ví dụ
- 1
音樂能打動心靈。
yīn yuè néng dǎ dòng xīn líng
Nhạc có thể lay động tâm hồn
- 2
眼睛是心靈的窗戶。
yǎnjing shì xīnlíng de chuānghu。
Mắt là cửa sổ của tâm hồn
- 3
眼睛是心靈的鏡子。
yǎnjing shì xīnlíng de jìngzi。
Mắt là tấm gương của tâm hồn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.