學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
幽囹
幽囹
yōu
líng
[ㄧㄡ ㄌㄧㄥˊ]
U LINH
1.
giam cầm
2.
giam giữ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幽默
yōumò
hài hước
幽靈
yōulíng
bóng ma
幽暗
yōuàn
tối tăm
幽靜
yōujìng
yên tĩnh
囹
líng
dùng trong 囹圄[ling2 yu3]
幽
yōu
hẻo lánh
囹圄
língyǔ
(văn học) nhà tù
囹圉
língyǔ
biến thể của 囹圄[ling2 yu3]
逐字解
Từng chữ trong từ
幽
u
im lặng, tách biệt, yên tĩnh
囹
linh
nhà tù, khu vực giam giữ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
幽靈
yōulíng
bóng ma
優伶
yōulíng
nam diễn viên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
幽囹 nghĩa là gì? · Kaori Dict