字義Nghĩa
nhà tù, khu vực giam giữmáy dịch
língLINH
- 1.dùng trong 囹圄[ling2 yu3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
囹〈名〉 (形声。从囗,表示与被围有关。令声。本义囹圄(鎚??)监狱) 同本义 囹,狱也。--《说文》 囹圄,周之狱名也。--《华严音义》引《说文》 省囹圄。--《礼记·月令》。注所以禁守系者,若今之别狱矣。” 囹,领也,圄,御也,领录囚徒禁御之也。--《释名》 囹,令也,圄,与也。言令人幽闭思愆,改恶为善因原之也。--《风俗通》 下险疑坠井,守官类拘囹。--唐·韩愈《答张彻》 屏医却药疾良已,破械空囹盗自消。--宋·陆游《晚凉述怀》 又如囹圉(牢狱) 囹圄 至于守司囹圄,禁制刑罚, 囹líng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 囗 (vi) chỉ nghĩa, 令 [lìng] chỉ âm.
囝 — Khu vực giam giữ
組詞Từ chứa chữ này
- 囹圄
- 囹圉biến thể của 囹圄[ling2 yu3]
- 幽囹giam cầm
- 草滿囹圄nghĩa đen: nhà tù cỏ mọc um tùm (thành ngữ); nghĩa bóng: xã hội thái bình
- 身陷囹圄bị tống vào tù