學華語Kaori Dict

身陷囹圄

shēnxiànlíng

ㄕㄣ ㄒㄧㄢˋ ㄌㄧㄥˊ ㄩˇ

THÂN HÃM LINH NGỮ

  1. 1.bị tống vào tù
  2. 2.sau song sắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他多年來欺壓鄰里,最終身陷囹圄,真是惡有惡報。

    tā duōniánlái qīyā línlǐ, zuìzhōng shēnxiànlíngyǔ, zhēnshi èyǒuèbào。

    Anh ta nhiều năm qua bắt nạt hàng xóm, cuối cùng bị giam cầm, thật là báo ứng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身陷囹圄 nghĩa là gì? · Kaori Dict