身陷囹圄
shēnxiànlíngyǔ
[ㄕㄣ ㄒㄧㄢˋ ㄌㄧㄥˊ ㄩˇ]
THÂN HÃM LINH NGỮ
- 1.bị tống vào tù
- 2.sau song sắt

例句Câu ví dụ
- 1
他多年來欺壓鄰里,最終身陷囹圄,真是惡有惡報。
tā duōniánlái qīyā línlǐ, zuìzhōng shēnxiànlíngyǔ, zhēnshi èyǒuèbào。
Anh ta nhiều năm qua bắt nạt hàng xóm, cuối cùng bị giam cầm, thật là báo ứng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.