學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhà tù, trại giammáy dịch

NGỮ

  1. 1.nhà tù
  2. 2.giam giữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

圄 (形声。从囗,吾声。囗”,围”的本字,表示限制在某个范围。本义囚禁) 同本义 圄,守之也。--《说文》 子越又恶之,乃以若敖氏之族,圄伯嬴于辧阳而杀之。--《左传·僖公四年》 守御 告以理则不可,说以义则不听,王非战国守圄之具,其何以当之?--《战国策》。高诱注圄亦守。” 圄 监狱 省囹圄。--《礼记·月令》。注所以禁守系者,若今之别狱矣。” 拘者满圄,怨者满朝。--《晏子春秋》 又如圄犴(牢狱);圄空(牢空着);圄囹(同囹圄”。监狱) 圄yǔ

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vi) chỉ nghĩa, [wú] chỉ âm.

圉 — rào chắn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 圄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict