學華語Kaori Dict

靈感

giản thể: 灵感

línggǎn

ㄌㄧㄥˊ ㄍㄢˇ

LINH CẢM

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.cảm hứng
  2. 2.sự sáng suốt
  3. 3.một bùng nổ sáng tạo trong nỗ lực khoa học hoặc nghệ thuật

例句Câu ví dụ

  • 1

    我靈感枯竭了。

    wǒ línggǎn kūjié le。

    Tôi đã hết cảm hứng

  • 2

    我失去了靈感。

    wǒ shīqù le línggǎn。

    Tôi đã mất cảm hứng

  • 3

    我丟了我的靈感。

    wǒ diū le wǒ de línggǎn。

    Tôi đã mất cảm hứng của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靈感 nghĩa là gì? · Kaori Dict