學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
默嘆
默嘆
giản thể:
默叹
mò
tàn
[ㄇㄛˋ ㄊㄢˋ]
MẶC THÁN
1.
thầm ngưỡng mộ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
默默
mòmò
lặng lẽ; không nói
沉默
chénmò
ít nói
幽默
yōumò
hài hước
嘆氣
tànqì
thở dài
感嘆
gǎntàn
thở dài (vì cảm xúc)
默契
mòqì
hiểu ngầm
讚嘆
zàntàn
thán phục khen ngợi
驚嘆
jīngtàn
thán phục kêu lên
逐字解
Từng chữ trong từ
默
mặc
mờ – im lặng, yên, tĩnh
嘆
thán, han
thở dài, ngưỡng mộ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
默歎
mòtàn
thán phục trong lòng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
默嘆 nghĩa là gì? · Kaori Dict