字義Nghĩa
che giấumáy dịch
qiánTIỀM
- 1.ẩn
- 2.bí mật
- 3.tiềm ẩn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
潜 — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 潛力tiềm năng; năng lực tiềm ẩn
- 潛能tiềm năng
- 潛在ẩn giấu
- 潛水lặn
- 潛移默化ảnh hưởng một cách không nhận ra
- 潛艇tàu ngầm
- 潛意識tâm thức vô thức
- 潛藏ẩn dưới bề mặt
- 潛伏ẩn náu
- 潛心tập trung hoàn toàn vào việc gì
- 反潛chống ngầm
- 沉潛ẩn mình dưới nước
- 浮潛lặn có ống thở; môn lặn có ống thở
- 潛入lặn
- 潛山Qianshan, một thành phố cấp huyện ở An Khánh 安慶|安庆[An1 qing4], An Huy
- 潛影ẩn giấu