學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
潛影
潛影
giản thể:
潜影
qián
yǐng
[ㄑㄧㄢˊ ㄧㄥˇ]
TIỀM ẢNH
1.
ẩn giấu
2.
hình ảnh tiềm ẩn (trong nhiếp ảnh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
電影
diànyǐng
phim; điện ảnh
影響
yǐngxiǎng
ảnh hưởng
電影院
diànyǐngyuàn
rạp chiếu phim; rạp phim
影片
yǐngpiàn
bản sao của phim
影子
yǐngzi
bóng
影視
yǐngshì
phim và truyền hình
攝影
shèyǐng
chụp ảnh
陰影
yīnyǐng
(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng
逐字解
Từng chữ trong từ
潛
tiềm
che giấu
影
ảnh
bóng tối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
倩影
qiànyǐng
hình ảnh đẹp của người phụ nữ
記憶技巧
Mẹo nhớ
影
ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
潛影 nghĩa là gì? · Kaori Dict