- 1.lặn
- 2.xuống nước
- 3.(trong diễn đàn trực tuyến) ẩn mình

例句Câu ví dụ
- 1
你能潛水嗎?
nǐ néng qiánshuǐ ma?
Anh có thể bơi dưới nước không?
- 2
她在水下潛水。
tā zài shuǐxià qiánshuǐ。
Cô ấy lặn dưới nước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.