學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沉潛
沉潛
giản thể:
沉潜
chén
qián
[ㄔㄣˊ ㄑㄧㄢˊ]
TRẦM TIỀM
1.
ẩn mình dưới nước
2.
dìm mình vào (học tập,...)
3.
ẩn mình; giữ profile thấp
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
ít nói; dè dặt; điềm tĩnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沉默
chénmò
ít nói
沉重
chénzhòng
nặng
沉
chén
chìm
潛力
qiánlì
tiềm năng; năng lực tiềm ẩn
潛能
qiánnéng
tiềm năng
潛在
qiánzài
ẩn giấu
沉思
chénsī
suy ngẫm
潛水
qiánshuǐ
lặn
逐字解
Từng chữ trong từ
沉
trầm, tròm, thẩm, đắm
chìm
潛
tiềm
che giấu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
稱錢
chènqián
có điều kiện
趁錢
chènqián
biến thể của 稱錢|称钱[chen4 qian2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沉潛 nghĩa là gì? · Kaori Dict