- 1.tiềm năng; năng lực tiềm ẩn

例句Câu ví dụ
- 1
他很有潛力。
tā hěn yǒu qián lì
Anh ấy có tiềm năng rất lớn.
- 2
他有極大的潛力。
tā yǒu jídà de qiánlì。
Ông ấy có tiềm năng rất lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.