學華語Kaori Dict

千里

qiān

ㄑㄧㄢ ㄌㄧˇ

THIÊN LÝ

  1. 1.một ngàn dặm
  2. 2.một ngàn lý (tức là 500 kilômét)
  3. 3.một khoảng cách dài

例句Câu ví dụ

  • 1

    他說的理想和他現在的處境,差了十萬八千里。

    tā shuō de lǐxiǎng hé tā xiànzài de chǔjìng, chà le shíwànbāqiānlǐ。

    Ý tưởng mà anh ấy nói là khác xa với hoàn cảnh hiện tại của anh ấy, như cách nói 'khác nhau mười vạn tám nghìn dặm'

  • 2

    祝志在千里,馬到成功。

    zhù zhì zài qiānlǐ, mǎdàochénggōng。

    Chúc mừng cho người ở ngàn dặm, ngựa đến thành công

  • 3

    在中國,人們常把有能力的人喻為“千里馬”。

    zài Zhōngguó, rénmen cháng bǎ yǒunénglì de rén Yù wèi “ qiānlǐmǎ ”。

    Ở Trung Quốc, người ta thường ví những người có năng lực là 'ngựa nghìn dặm'

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千里 nghĩa là gì? · Kaori Dict