學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
潛艇
潛艇
giản thể:
潜艇
qián
tǐng
[ㄑㄧㄢˊ ㄊㄧㄥˇ]
TIỀM ĐĨNH
HSK 7-9
N
1.
tàu ngầm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
潛力
qiánlì
tiềm năng; năng lực tiềm ẩn
潛能
qiánnéng
tiềm năng
潛在
qiánzài
ẩn giấu
潛水
qiánshuǐ
lặn
潛移默化
qiányímòhuà
ảnh hưởng một cách không nhận ra
潛意識
qiányìshí
tâm thức vô thức
潛藏
qiáncáng
ẩn dưới bề mặt
潛伏
qiánfú
ẩn náu
逐字解
Từng chữ trong từ
潛
tiềm
che giấu
艇
đĩnh
thuyền nhỏ, thuyền lênh đênh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
前庭
qiántíng
sân trước
前廳
qiántīng
phòng chờ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
潛艇 nghĩa là gì? · Kaori Dict