學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thuyền nhỏ, thuyền lênh đênhmáy dịch

tǐngĐĨNH

  1. 1.tàu
  2. 2.thuyền nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

艇〈名〉 (形声。从舟,廷声。本义轻便小船) 同本义 岸上无人小艇斜。--唐·孙光宪《竹枝词》 以小艇游庙中。--宋·陆游《过小孤山大孤山》 又如游艇;救生艇;橡皮艇;鱼雷艇;艇板(跳板);艇子(小船;亦指船夫) 大船 如登陆艇;潜水艇 艇tǐng ⒈轻便或轻便快速的船游~。汽~。鱼雷快~。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (chu) chỉ nghĩa, [tíng] chỉ âm.

thuyền

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 艇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict