例句Câu ví dụ
- 1
白色的快艇乘風破浪。
báisè de kuàitǐng chéngfēngpòlàng。
Chiếc xuồng trắng lướt qua sóng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
白色的快艇乘風破浪。
báisè de kuàitǐng chéngfēngpòlàng。
Chiếc xuồng trắng lướt qua sóng