學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
艇甲板
艇甲板
tǐng
jiǎ
bǎn
[ㄊㄧㄥˇ ㄐㄧㄚˇ ㄅㄢˇ]
ĐĨNH GIÁP BẢN
1.
boong thuyền (boong trên cùng nơi lưu trữ thuyền cứu sinh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑板
hēibǎn
bảng đen
老闆
lǎobǎn
sếp
板
bǎn
tấm
指甲
zhǐjia
móng tay
甲
jiǎ
thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]
地板
dìbǎn
sàn nhà
木板
mùbǎn
tấm
叫板
jiàobǎn
ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trước khi vào bài hát)
逐字解
Từng chữ trong từ
艇
đĩnh
thuyền nhỏ, thuyền lênh đênh
甲
giáp
giáp giáp
板
bản, ván
ván gỗ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
艇甲板 nghĩa là gì? · Kaori Dict