例句Câu ví dụ
- 1
湯姆用劃艇過了河。
Tāngmǔ yòng huátǐng guò le hé。
Tom đã vượt sông bằng thuyền kayak
- 2
我們租了一艘劃艇。
wǒmen zū le yī sōu huátǐng。
Chúng tôi thuê một chiếc thuyền kayak.
湯姆用劃艇過了河。
Tāngmǔ yòng huátǐng guò le hé。
Tom đã vượt sông bằng thuyền kayak
我們租了一艘劃艇。
wǒmen zū le yī sōu huátǐng。
Chúng tôi thuê một chiếc thuyền kayak.