學華語Kaori Dict

划艇

huátǐng

ㄏㄨㄚˊ ㄊㄧㄥˇ

HOA ĐĨNH

  1. 1.thuyền chèo
  2. 2.thuyền đua

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆用劃艇過了河。

    Tāngmǔ yòng huátǐng guò le hé。

    Tom đã vượt sông bằng thuyền kayak

  • 2

    我們租了一艘劃艇。

    wǒmen zū le yī sōu huátǐng。

    Chúng tôi thuê một chiếc thuyền kayak.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

划艇 nghĩa là gì? · Kaori Dict