學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
潛意識
潛意識
giản thể:
潜意识
qián
yì
shí
[ㄑㄧㄢˊ ㄧˋ ㄕˊ]
TIỀM Ý THỨC
TOCFL 6
1.
tâm thức vô thức
2.
tâm thức tiềm thức
3.
tiềm thức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
認識
rènshi
biết
意思
yìsi
ý tưởng
知識
zhīshi
kiến thức
願意
yuànyì
muốn
不好意思
bùhǎoyìsi
cảm thấy xấu hổ
有意思
yǒuyìsi
thú vị
意見
yìjiàn
ý kiến
注意
zhùyì
chú ý đến; quan tâm đến
逐字解
Từng chữ trong từ
潛
tiềm
che giấu
意
ý
ý — suy nghĩ, ý tưởng, quan điểm
識
thức, chí
nhận ra, hiểu, biết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
前意識
qiányìshí
tiền ý thức
記憶技巧
Mẹo nhớ
意
Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
潛意識 nghĩa là gì? · Kaori Dict