學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浮潛
浮潛
giản thể:
浮潜
fú
qián
[ㄈㄨˊ ㄑㄧㄢˊ]
PHÙ TIỀM
1.
lặn có ống thở; môn lặn có ống thở
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
潛力
qiánlì
tiềm năng; năng lực tiềm ẩn
浮
fú
nổi
潛能
qiánnéng
tiềm năng
潛在
qiánzài
ẩn giấu
浮現
fúxiàn
xuất hiện trước mắt
潛水
qiánshuǐ
lặn
潛移默化
qiányímòhuà
ảnh hưởng một cách không nhận ra
浮躁
fúzào
hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn
逐字解
Từng chữ trong từ
浮
phù
trôi nổi
潛
tiềm
che giấu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
膚淺
fūqiǎn
nông cạn
付錢
fùqián
trả tiền
浮淺
fúqiǎn
nông cạn; không sâu; hời hợt
附籤
fùqiān
nhãn giá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浮潛 nghĩa là gì? · Kaori Dict