學華語Kaori Dict

付錢

giản thể: 付钱

qián

ㄈㄨˋ ㄑㄧㄢˊ

PHÓ TIỀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們怎麼付錢?

    wǒmen zěnme fùqián?

    Chúng ta sẽ trả tiền như thế nào

  • 2

    怎麼拿了東西不付錢就走了!

    zěnme ná le dōngxi bù fùqián jiù zǒu le!

    Sao lại lấy đồ mà không trả tiền là chạy mất!

  • 3

    你應該付錢。

    nǐ yīnggāi fùqián。

    Anh nên trả tiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付錢 nghĩa là gì? · Kaori Dict