例句Câu ví dụ
- 1
我們怎麼付錢?
wǒmen zěnme fùqián?
Chúng ta sẽ trả tiền như thế nào
- 2
怎麼拿了東西不付錢就走了!
zěnme ná le dōngxi bù fùqián jiù zǒu le!
Sao lại lấy đồ mà không trả tiền là chạy mất!
- 3
你應該付錢。
nǐ yīnggāi fùqián。
Anh nên trả tiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 付PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
