學華語Kaori Dict

浮現

giản thể: 浮现

xiàn

ㄈㄨˊ ㄒㄧㄢˋ

PHÙ HIỆN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.xuất hiện trước mắt
  2. 2.hiện ra
  3. 3.trôi nổi mà xuất hiện
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.hiện về (hình ảnh quá khứ)
  2. 5.nó hiện ra
  3. 6.nó xảy ra (với tôi rằng..)

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個絕妙的想法浮現在他的腦海。

    yīge juémiào de xiǎngfǎ fúxiàn zài tā de nǎohǎi。

    Một ý tưởng tuyệt vời bỗng hiện ra trong đầu anh ấy

  • 2

    他說的時候,我腦中浮現出了畫面。

    tā shuō de shíhou, wǒ nǎo zhōng fúxiàn chū le huàmiàn。

    Anh ấy nói chuyện, tôi hình dung ra cảnh tượng.

  • 3

    畫這幅畫的時候你腦海中浮現出了什麼圖像?

    huà zhè fú huà de shíhou nǐ nǎohǎi zhōng fúxiàn chū le shénme túxiàng?

    Khi vẽ bức tranh này, hình ảnh nào đã hiện ra trong đầu anh?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浮現 nghĩa là gì? · Kaori Dict