例句Câu ví dụ
- 1
我想付現金。
wǒ xiǎng fùxiàn jīn。
Tôi muốn thanh toán bằng tiền mặt
- 2
你是刷卡還是付現金?
nǐ shì shuākǎ háishi fùxiàn jīn?
Anh trả bằng thẻ hay tiền mặt?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 付PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.
