學華語Kaori Dict

付現

giản thể: 付现

xiàn

ㄈㄨˋ ㄒㄧㄢˋ

PHÓ HIỆN

  1. 1.trả bằng tiền mặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想付現金。

    wǒ xiǎng fùxiàn jīn。

    Tôi muốn thanh toán bằng tiền mặt

  • 2

    你是刷卡還是付現金?

    nǐ shì shuākǎ háishi fùxiàn jīn?

    Anh trả bằng thẻ hay tiền mặt?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付現 nghĩa là gì? · Kaori Dict