學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
復現
復現
giản thể:
复现
fù
xiàn
[ㄈㄨˋ ㄒㄧㄢˋ]
PHỤC HIỆN
1.
tái hiện
2.
kiên trì (trong ký ức)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
現在
xiànzài
bây giờ
發現
fāxiàn
để ý; nhận ra
出現
chūxiàn
xuất hiện
實現
shíxiàn
đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra
複習
fùxí
biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]
現代
xiàndài
thời hiện đại
現象
xiànxiàng
hiện tượng
表現
biǎoxiàn
thể hiện
逐字解
Từng chữ trong từ
復
phục
trở lại
現
hiện
hiện ra, biểu hiện, trở nên rõ ràng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
浮現
fúxiàn
xuất hiện trước mắt
付現
fùxiàn
trả bằng tiền mặt
伏線
fúxiàn
dự báo trước (biện pháp văn học)
富縣
Fùxiàn
huyện Phú ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây
複線
fùxiàn
đường ray kép (ví dụ: đường sắt)
賦閒
fùxián
ở nhà không làm gì
記憶技巧
Mẹo nhớ
現
HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
復現 nghĩa là gì? · Kaori Dict