學華語Kaori Dict

牢靠

láokào

ㄌㄠˊ ㄎㄠˋ

LAO KHÁO

TOCFL 7
  1. 1.chắc chắn và vững chắc
  2. 2.khỏe mạnh
  3. 3.đáng tin cậy

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座老橋一點也不牢靠。

    zhè zuò lǎo qiáo yīdiǎn yě bù láokào。

    Cầu gỗ này không hề vững chãi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牢靠 nghĩa là gì? · Kaori Dict