牢靠
láokào
[ㄌㄠˊ ㄎㄠˋ]
LAO KHÁO
TOCFL 7
- 1.chắc chắn và vững chắc
- 2.khỏe mạnh
- 3.đáng tin cậy

例句Câu ví dụ
- 1
這座老橋一點也不牢靠。
zhè zuò lǎo qiáo yīdiǎn yě bù láokào。
Cầu gỗ này không hề vững chãi
[ㄌㄠˊ ㄎㄠˋ]
LAO KHÁO

這座老橋一點也不牢靠。
zhè zuò lǎo qiáo yīdiǎn yě bù láokào。
Cầu gỗ này không hề vững chãi