例句Câu ví dụ
- 1
這個人靠不住的。
zhège rén kàobuzhù de。
Người này không đáng tin
- 2
我就只告訴你,他靠不住。
wǒ jiù zhǐ gàosu nǐ, tā kàobuzhù。
Tôi chỉ nói với anh, anh ấy không đáng tin
- 3
一般情況下,判斷表達自不自然的語感,是靠不住的。即使你覺得一些表達不自然,往往只是自身經歷不足導致的。
yībān qíngkuàng xià, pànduàn biǎodá zì bùzìrán de yǔgǎn, shì kàobuzhù de。 jíshǐ nǐ juéde yīxiē biǎodá bùzìrán, wǎngwǎng zhǐshì zìshēn jīnglì bùzú dǎozhì de。
Thông thường, cảm giác phán đoán lời nói tự nhiên hay không là không đáng tin cậy. Dù bạn cảm thấy một số cách diễn đạt không tự nhiên, thường chỉ do kinh nghiệm bản thân còn thiếu thốn mà thôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
