學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
靠夭
靠夭
kào
yāo
[ㄎㄠˋ ㄧㄠ]
KHÁO YỂU
1.
biến thể của 靠腰[kao4 yao1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
靠
kào
dựa vào
可靠
kěkào
đáng tin cậy
依靠
yīkào
dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.); phụ thuộc vào
靠近
kàojìn
ở gần
靠攏
kàolǒng
xích lại gần
投靠
tóukào
nhờ cậy sự giúp đỡ từ ai đó
夭折
yāozhé
chết trẻ hoặc chết non
靠山
kàoshān
người chống lưng; người hỗ trợ
逐字解
Từng chữ trong từ
靠
kháo
nghiêng
夭
yểu
trẻ, tươi tắn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
靠腰
kàoyāo
(nghĩa đen) khóc vì đói (từ tiếng Đài Loan 哭枵, phát âm Tai-lo [khàu-iau])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
靠夭 nghĩa là gì? · Kaori Dict