靠北
kàoběi
[ㄎㄠˋ ㄅㄟˇ]
KHÁO BẮC
- 1.(nghĩa đen) khóc chuyện cha chết (từ tiếng Đài Loan 哭爸, phát âm Tai-lo [khàu-pē])
- 2.(tiếng lóng) (Đài) nói lảm nhảm; càm ràm; đừng than nữa!; im mẹ nó đi!; đ** mẹ!; chết tiệt!

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.