學華語Kaori Dict

靠岸

kàoàn

ㄎㄠˋ ㄢˋ

KHÁO NGẠN

  1. 1.(thuyền) cập bờ
  2. 2.hướng vào bờ
  3. 3.gần bờ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cập bến

例句Câu ví dụ

  • 1

    他拼了命的要靠岸。

    tā pīn le mìng de yào kàoàn。

    Anh ấy cố gắng hết sức để cập bến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靠岸 nghĩa là gì? · Kaori Dict