學華語Kaori Dict

靠窗

kàochuāng

ㄎㄠˋ ㄔㄨㄤ

KHÁO SONG

  1. 1.gần cửa sổ (chỉ ghế trên máy bay, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要一張靠窗的桌子。

    wǒ yào yī zhāng kàochuāng de zhuōzi。

    Tôi muốn một cái bàn gần cửa sổ

  • 2

    你想靠窗還是走廊?

    nǐ xiǎng kàochuāng háishi zǒuláng?

    Anh muốn chỗ cửa sổ hay lối đi?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靠窗 nghĩa là gì? · Kaori Dict