例句Câu ví dụ
- 1
生活依舊平靜。
shēng huó yī jiù píng jìng
Cuộc sống vẫn bình yên
- 2
我依舊愛著他。
wǒ yījiù ài zhe tā。
Tôi vẫn yêu anh
- 3
他依舊充滿活力。
tā yījiù chōngmǎn huólì。
Anh ấy vẫn đầy sức sống
生活依舊平靜。
shēng huó yī jiù píng jìng
Cuộc sống vẫn bình yên
我依舊愛著他。
wǒ yījiù ài zhe tā。
Tôi vẫn yêu anh
他依舊充滿活力。
tā yījiù chōngmǎn huólì。
Anh ấy vẫn đầy sức sống