學華語Kaori Dict

依舊

giản thể: 依旧

jiù

ㄧ ㄐㄧㄡˋ

Y CỰU

HSK 5TOCFL 5V/Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    生活依舊平靜。

    shēng huó yī jiù píng jìng

    Cuộc sống vẫn bình yên

  • 2

    我依舊愛著他。

    wǒ yījiù ài zhe tā。

    Tôi vẫn yêu anh

  • 3

    他依舊充滿活力。

    tā yījiù chōngmǎn huólì。

    Anh ấy vẫn đầy sức sống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

依舊 nghĩa là gì? · Kaori Dict