字義Nghĩa
cũ, xưa cũmáy dịch
jiùCỰU
- 1.cũ
- 2.đối lập: mới 新
- 3.trước
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 臼 (cữu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
組詞Từ chứa chữ này
- 舊事việc cũ
- 舊交bạn cũ
- 舊例quy tắc cũ
- 舊俗phong tục cũ; lối sống cũ
- 舊制hệ thống cũ
- 舊前trong quá khứ
- 舊友bạn cũ
- 舊名tên cũ
- 舊國kinh đô cũ
- 舊地nơi quen thuộc ngày xưa
- 依舊như trước; vẫn
- 仍舊vẫn (giữ nguyên)
- 破舊tồi tàn
- 懷舊cảm thấy hoài niệm
- 陳舊lỗi thời
- 老舊lỗi thời