學華語Kaori Dict

懷舊

giản thể: 怀旧

huáijiù

ㄏㄨㄞˊ ㄐㄧㄡˋ

HOÀI CỰU

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.cảm thấy hoài niệm
  2. 2.hoài niệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    鬧市中心闢出新的天地來,鬧中取靜,又創新又懷舊。

    nàoshì zhōngxīn bì chūxīn de tiāndì lái, nào zhōng qǔ jìng, yòu chuàngxīn yòu huáijiù。

    Ở trung tâm thành phố ồn ào đã mở ra một không gian mới, vừa yên tĩnh giữa ồn ào, vừa đổi mới vừa lưu giữ ký ức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懷舊 nghĩa là gì? · Kaori Dict