學華語Kaori Dict

仍舊

giản thể: 仍旧

réngjiù

ㄖㄥˊ ㄐㄧㄡˋ

NHƯNG CỰU

HSK 5TOCFL 5Adv
  1. 1.vẫn (giữ nguyên)
  2. 2.duy trì (như cũ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他仍舊住在老地方。

    tā réng jiù zhù zài lǎo dì fāng

    Ông vẫn ở lại nơi cũ

  • 2

    花園仍舊處於陰涼處。

    huāyuán réngjiù chǔyú yīnliángchù。

    Vườn vẫn ở trong bóng râm

  • 3

    我仍舊無法相信我居然做了這種事。

    wǒ réngjiù wúfǎ xiāngxìn wǒ jūrán zuò le zhèzhǒng shì。

    Tôi vẫn chưa thể tin mình đã làm chuyện như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仍舊 nghĩa là gì? · Kaori Dict