例句Câu ví dụ
- 1
他仍在等那個消息。
tā réng zài děng nà ge xiāo xi
Anh ấy vẫn đang chờ tin tức đó
- 2
它仍可能會發生。
tā réng kěnéng huì fāshēng。
Nó vẫn có thể xảy ra
- 3
我仍是這裡的老板。
wǒ réng shì zhèlǐ de lǎobǎn。
Tôi vẫn là chủ của nơi này
他仍在等那個消息。
tā réng zài děng nà ge xiāo xi
Anh ấy vẫn đang chờ tin tức đó
它仍可能會發生。
tā réng kěnéng huì fāshēng。
Nó vẫn có thể xảy ra
我仍是這裡的老板。
wǒ réng shì zhèlǐ de lǎobǎn。
Tôi vẫn là chủ của nơi này