學華語Kaori Dict

réng

ㄖㄥˊ

NHƯNG

HSK 3Adv
  1. 1.vẫn
  2. 2.duy trì
  3. 3.(văn học) thường xuyên; hay

例句Câu ví dụ

  • 1

    他仍在等那個消息。

    tā réng zài děng nà ge xiāo xi

    Anh ấy vẫn đang chờ tin tức đó

  • 2

    它仍可能會發生。

    tā réng kěnéng huì fāshēng。

    Nó vẫn có thể xảy ra

  • 3

    我仍是這裡的老板。

    wǒ réng shì zhèlǐ de lǎobǎn。

    Tôi vẫn là chủ của nơi này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仍 nghĩa là gì? · Kaori Dict