例句Câu ví dụ
- 1
別把垃圾亂扔。
bié bǎ lā jī luàn rēng
Đừng vứt rác bừa bãi
- 2
他把球扔了。
tā bǎ qiú rēng le。
Anh ấy ném bóng đi
- 3
別在這兒扔垃圾。
bié zài zhèr rēng lājī。
Đừng vứt rác ở đây
別把垃圾亂扔。
bié bǎ lā jī luàn rēng
Đừng vứt rác bừa bãi
他把球扔了。
tā bǎ qiú rēng le。
Anh ấy ném bóng đi
別在這兒扔垃圾。
bié zài zhèr rēng lājī。
Đừng vứt rác ở đây