學華語Kaori Dict

rēng

ㄖㄥ

NHƯNG

HSK 5TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    別把垃圾亂扔。

    bié bǎ lā jī luàn rēng

    Đừng vứt rác bừa bãi

  • 2

    他把球扔了。

    tā bǎ qiú rēng le。

    Anh ấy ném bóng đi

  • 3

    別在這兒扔垃圾。

    bié zài zhèr rēng lājī。

    Đừng vứt rác ở đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扔 nghĩa là gì? · Kaori Dict