字義Nghĩa
ném, hấtmáy dịch
rēngNHƯNG
- 1.ném
- 2.vứt đi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
扔 (形声。从手,乃声。甲骨文字形,象以手牵引或投掷东西的样子。本义牵引,拉) 同本义 扔,引也。--《广雅》 上礼为之而莫之应,则攘臂而扔之。--《老子》 摧残 窜伏扔轮。--《后汉书》 掷;投 甩掉,抛弃 扔 扔 姓 扔,姓。《古今人表》有扔君。--《正字通》 扔rēng ⒈抛,掷~砖。~手榴弹。 ⒉丢弃~弃。~掉。~到垃圾箱内。 扔rèng 1.牵引;拉。 2.摧毁。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tay