學華語Kaori Dict

扔掉

rēngdiào

ㄖㄥ ㄉㄧㄠˋ

NHƯNG ĐIỆU

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆扔掉了他的舊書。

    Tāngmǔ rēngdiào le tā de jiùshū。

    Tom đã vứt bỏ cuốn sách cũ của mình.

  • 2

    你要扔掉它嗎?

    nǐ yào rēngdiào tā ma?

    Anh có muốn vứt bỏ nó không?

  • 3

    趕緊扔掉。

    gǎnjǐn rēngdiào。

    Hãy nhanh chóng vứt bỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扔掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict