例句Câu ví dụ
- 1
湯姆扔掉了他的舊書。
Tāngmǔ rēngdiào le tā de jiùshū。
Tom đã vứt bỏ cuốn sách cũ của mình.
- 2
你要扔掉它嗎?
nǐ yào rēngdiào tā ma?
Anh có muốn vứt bỏ nó không?
- 3
趕緊扔掉。
gǎnjǐn rēngdiào。
Hãy nhanh chóng vứt bỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
